Talaea El Geish
Ai Cập
Talaea El Geish Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Talaea El Geish ghi bàn cứ mỗi 141 phút trong Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish ghi trung bình 0.64 bàn mỗi trận
Talaea El Geish là đội đầu tiên ghi bàn trong 19% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish không ghi được bàn trong 52% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Talaea El Geish để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Talaea El Geish đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Talaea El Geish đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish tổng số bàn thắng mỗi trận 1.67 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với Talaea El Geish tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Talaea El Geish tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Talaea El Geish đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Talaea El Geish ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Talaea El Geish ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Talaea El Geish ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Talaea El Geish ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Talaea El Geish thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish có trung bình 1.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Talaea El Geish thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Talaea El Geish có trung bình 0.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Talaea El Geish thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Talaea El Geish có trung bình 1.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Talaea El Geish thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish có trung bình 3.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Talaea El Geish thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish có trung bình 1.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Talaea El Geish thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Talaea El Geish có trung bình 2.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Talaea El Geish Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32:13 | 19 | 43 | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33:15 | 18 | 43 | |
| 3 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33:19 | 14 | 40 | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29:16 | 13 | 38 | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29:20 | 9 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21:13 | 8 | 31 | |
| 7 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20:16 | 4 | 30 | |
| 8 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21:16 | 5 | 29 | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23:20 | 3 | 29 | |
| 10 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16:15 | 1 | 28 | |
| 11 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18:14 | 4 | 26 | |
| 12 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21:23 | -2 | 25 | |
| 13 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18:24 | -6 | 23 | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14:24 | -10 | 22 | |
| 15 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15:24 | -9 | 20 | |
| 16 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12:15 | -3 | 19 | |
| 17 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13:21 | -8 | 18 | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15:29 | -14 | 17 | |
| 19 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22:37 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8:22 | -14 | 15 | |
| 21 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11:28 | -17 | 11 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 6 | 1 | 42:29 | 13 | 53 | |
| 2 | 13 | 5 | 5 | 3 | 39:31 | 8 | 49 | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 38:30 | 8 | 48 | |
| 4 | 13 | 4 | 6 | 3 | 26:24 | 2 | 46 | |
| 5 | 13 | 5 | 5 | 3 | 39:38 | 1 | 45 | |
| 6 | 13 | 4 | 7 | 2 | 27:26 | 1 | 38 | |
| 7 | 13 | 4 | 8 | 1 | 28:31 | -3 | 38 | |
| 8 | 13 | 2 | 8 | 3 | 26:34 | -8 | 37 | |
| 9 | 13 | 4 | 3 | 6 | 21:34 | -13 | 37 | |
| 10 | 13 | 3 | 7 | 3 | 29:38 | -9 | 36 | |
| 11 | 13 | 3 | 7 | 3 | 35:53 | -18 | 32 | |
| 12 | 13 | 1 | 6 | 6 | 26:48 | -22 | 26 | |
| 13 | 13 | 2 | 4 | 7 | 15:35 | -20 | 25 | |
| 14 | 13 | 1 | 6 | 6 | 15:40 | -25 | 20 |
- CAF Confederation Cup
- Relegation